Trang chủRMCO • NASDAQ
add
Royalty Management Holding Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2,76 $
Mức chênh lệch một ngày
2,76 $ - 2,92 $
Phạm vi một năm
0,98 $ - 5,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
43,63 Tr USD
Số lượng trung bình
26,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,35%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,40 Tr | 469,77% |
Chi phí hoạt động | 211,33 N | -20,48% |
Thu nhập ròng | -409,51 N | -1.216,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -29,32 | -131,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,03 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -21,28 N | -196,49% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 133,06 N | 16,58% |
Tổng tài sản | 16,65 Tr | 10,72% |
Tổng nợ | 2,97 Tr | 109,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -409,51 N | -1.216,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 46,03 N | -94,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -48,29 N | -125,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -37,85 N | 96,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -40,11 N | -76,66% |
Dòng tiền tự do | -8,78 N | -100,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web