Trang chủRMR • LON
add
Rome Resources PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,35 GBX
Mức chênh lệch một ngày
0,33 GBX - 0,36 GBX
Phạm vi một năm
0,16 GBX - 0,45 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
24,62 Tr GBP
Số lượng trung bình
18,91 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 289,00 N | 170,09% |
Thu nhập ròng | -280,00 N | -161,68% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,35 Tr | — |
Tổng tài sản | 13,42 Tr | — |
Tổng nợ | 435,00 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,08 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -280,00 N | -161,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -620,50 N | -300,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -858,00 N | -101,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -105,00 N | -119,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,57 Tr | -4.877,78% |
Dòng tiền tự do | -1,05 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
55