Trang chủRND • WSE
add
Render Cube SA
Giá đóng cửa hôm trước
74,80 zł
Mức chênh lệch một ngày
74,60 zł - 76,20 zł
Phạm vi một năm
65,00 zł - 122,00 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
81,84 Tr PLN
Số lượng trung bình
203,00
Tỷ số P/E
10,63
Tỷ lệ cổ tức
17,76%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,45 Tr | 18,16% |
Chi phí hoạt động | 771,23 N | 7,90% |
Thu nhập ròng | 2,30 Tr | 68,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 51,84 | 42,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,43 Tr | 18,90% |
Thuế suất hiệu dụng | -65,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,14 Tr | -33,08% |
Tổng tài sản | 32,50 Tr | -18,06% |
Tổng nợ | 1,57 Tr | -15,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,30 Tr | 68,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 527,16 N | -81,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,54 Tr | -142,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,29 Tr | -286,21% |
Dòng tiền tự do | -13,44 Tr | -276,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
3