Trang chủROBIT • HEL
add
Robit Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
0,99 €
Mức chênh lệch một ngày
0,98 € - 1,05 €
Phạm vi một năm
0,93 € - 1,47 €
Giá trị vốn hóa thị trường
22,24 Tr EUR
Số lượng trung bình
38,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,43 Tr | -13,83% |
Chi phí hoạt động | 5,56 Tr | -22,92% |
Thu nhập ròng | 134,00 N | -79,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,73 | -76,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,01 | -66,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,04 Tr | 75,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 76,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,52 Tr | 5,25% |
Tổng tài sản | 82,94 Tr | -9,16% |
Tổng nợ | 39,93 Tr | -11,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 134,00 N | -79,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,51 Tr | 265,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -206,00 N | -6,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,92 Tr | -37,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -477,00 N | 87,09% |
Dòng tiền tự do | 2,71 Tr | 209,61% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
207