Trang chủROSE • LON
add
Rosebank Industries PLC
Giá đóng cửa hôm trước
380,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
377,00 GBX - 392,00 GBX
Phạm vi một năm
283,95 GBX - 624,70 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
3,84 T GBP
Số lượng trung bình
2,86 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 222,50 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 61,17 Tr | — |
Thu nhập ròng | -2,33 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -1,05 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,92 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 39,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,00 Tr | — |
Tổng tài sản | 2,66 T | — |
Tổng nợ | 1,09 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 405,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,33 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -49,57 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -485,81 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 513,10 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,28 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -11,23 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
8