Trang chủROTS • TLV
add
Rotshtein Realestate Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.352,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
8.345,00 ILA - 8.579,00 ILA
Phạm vi một năm
7.103,00 ILA - 10.500,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
1,48 T ILS
Số lượng trung bình
4,04 N
Tỷ số P/E
7,29
Tỷ lệ cổ tức
3,31%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 63,91 Tr | -76,71% |
Chi phí hoạt động | 7,79 Tr | -56,95% |
Thu nhập ròng | 2,68 Tr | -93,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,19 | -72,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,23 Tr | -91,98% |
Thuế suất hiệu dụng | -16,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 137,90 Tr | 39,34% |
Tổng tài sản | 2,45 T | -0,83% |
Tổng nợ | 1,65 T | -10,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 804,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,68 Tr | -93,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,59 Tr | -97,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -38,64 Tr | 77,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 90,55 Tr | 225,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 58,50 Tr | 68,52% |
Dòng tiền tự do | -8,48 Tr | -114,70% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
122