Trang chủRRBI • NASDAQ
add
Red River Bancshares Inc
95,24 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
95,24 $
Đóng cửa: 15 thg 4, 16:01:43 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
95,32 $
Mức chênh lệch một ngày
94,41 $ - 95,57 $
Phạm vi một năm
48,90 $ - 95,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
626,41 Tr USD
Số lượng trung bình
69,59 N
Tỷ số P/E
14,93
Tỷ lệ cổ tức
1,05%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,44 Tr | 13,50% |
Chi phí hoạt động | 17,88 Tr | 9,20% |
Thu nhập ròng | 11,42 Tr | 22,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,19 | 8,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,73 | 26,28% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 213,39 Tr | -20,66% |
Tổng tài sản | 3,35 T | 6,39% |
Tổng nợ | 2,99 T | 5,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 365,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,42 Tr | 22,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,59 Tr | 160,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -81,90 Tr | -262,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 123,64 Tr | 125,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 52,34 Tr | 44,07% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
371