Trang chủRRMLF • OTCMKTS
add
Ross River Minerals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,013 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
286,69 N CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 7,16 N | 21,31% |
Thu nhập ròng | -17,63 N | -14,93% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 871,00 | -7,64% |
Tổng tài sản | 15,04 N | 13,12% |
Tổng nợ | 626,09 N | 8,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -611,05 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -120,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,63 N | -14,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,00 | 97,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,00 | 97,85% |
Dòng tiền tự do | 1,90 N | -74,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web