Trang chủRRR • LON
add
Red Rock Resources Plc
Giá đóng cửa hôm trước
0,021 GBX
Mức chênh lệch một ngày
0,020 GBX - 0,022 GBX
Phạm vi một năm
0,020 GBX - 0,050 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
1,94 Tr GBP
Số lượng trung bình
39,76 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 327,00 N | -4,80% |
Thu nhập ròng | -864,50 N | -11,69% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -463,25 N | -57,03% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 223,00 N | 3.616,67% |
Tổng tài sản | 16,94 Tr | -12,70% |
Tổng nợ | 9,08 Tr | 20,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,24 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -864,50 N | -11,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -642,50 N | -77,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 482,50 N | 831,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 259,50 N | -37,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 102,50 N | 740,62% |
Dòng tiền tự do | -543,12 N | 2,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
9