Trang chủRSAWIT • KLSE
add
Rimbunan Sawit Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 RM
Phạm vi một năm
0,16 RM - 0,22 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
377,72 Tr MYR
Số lượng trung bình
964,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 184,03 Tr | -2,45% |
Chi phí hoạt động | 29,60 Tr | 45,40% |
Thu nhập ròng | -7,13 Tr | -461,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,87 | -468,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,07 Tr | 25,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 14.522,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,71 Tr | 51,91% |
Tổng tài sản | 767,76 Tr | 1,86% |
Tổng nợ | 390,61 Tr | 4,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 377,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,04 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,13 Tr | -461,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 44,76 Tr | 120,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,42 Tr | -618,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,24 Tr | 60,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 37,58 Tr | 61,64% |
Dòng tiền tự do | 10,87 Tr | -19,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
786