Trang chủRSCH • IDX
add
Charlie Hospital Semarang Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
310,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
300,00 Rp - 316,00 Rp
Phạm vi một năm
292,00 Rp - 500,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
826,80 T IDR
Số lượng trung bình
13,01 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,81 T | 453,44% |
Chi phí hoạt động | 10,21 T | 96,46% |
Thu nhập ròng | -1,52 T | 53,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,25 | 91,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,97 T | 21.461,87% |
Thuế suất hiệu dụng | -14,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,00 T | 121,02% |
Tổng tài sản | 202,55 T | 5,24% |
Tổng nợ | 72,01 T | 58,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 130,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,65 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,52 T | 53,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 49,60 T | 13.401,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 27,71 T | 1.397,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -75,55 T | -32.869,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,77 T | 177,47% |
Dòng tiền tự do | 49,02 T | 3.284,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
214