Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,14%
1.102,18
+1,57
+0,14%
1.100,611.106,151.114,281.098,89
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,64%
616,24
+3,94
+0,64%
612,30612,30616,40612,30
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,21%
1.189,72
+14,26
+1,21%
1.175,461.182,971.193,951.182,97
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,20%
1.725,69
-3,43
-0,20%
1.729,121.731,371.754,071.718,58
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,17%
643,62
-1,11
-0,17%
644,73645,31649,16642,15
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,33%
829,79
+2,70
+0,33%
827,09828,05833,90827,27
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,66%
213,40
-1,42
-0,66%
214,82214,82216,61212,62
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+2,27%
3.185,92
+70,75
+2,27%
3.115,173.142,773.186,203.133,07
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,16%
908,94
-1,49
-0,16%
910,43915,18923,94906,03
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,30%
1.478,96
+4,46
+0,30%
1.474,501.480,841.491,461.475,55
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,02%
2.405,36
-0,51
-0,02%
2.405,872.415,572.420,792.398,99
RVNL:NSE
Rail Vikas Nigam Ltd
307,68 ₹
+2,95%
(+8,82) 1 ngày
22 thg 4, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho RVNL...
Mở
297,11 ₹
Cao
308,33 ₹
Thấp
297,00 ₹
Vốn hoá thị trường
640,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,85 Tr
Khối lượng
10,26 Tr
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,36 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
55,86
Cao nhất trong 52 tuần
447,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
248,00 ₹
EPS
5,51 ₹
Số nhân viên
329
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Rail Vikas Nigam Limited is an Indian central Public Sector Undertaking which works as the construction arm of the Ministry of Railways for project implementation and transportation infrastructure development. It was incorporated in 2003 to meet the country's surging infrastructural requirements and to implement projects on a fast-track basis as well as for creating a Railway equipment construction company. RVNL is a Navratna PSU in India under the administrative control of the Ministry of Railways, Government of India. The organization undertakes project execution from concept to commissioning and creates project-specific SPVs. RVNL’s mandate includes the mobilization of extra-budgetary resources through a mix of equity and debts via these SPVs. Wikipedia
Giới thiệu về Rail Vikas Nigam Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên329
Ngày thành lập24 thg 1, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrvnl.org
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 2, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ -INR
Doanh thu/Ước tính
46,84 T/ (- ước tính)INR
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
64,27 T
39,09 T
51,23 T
46,84 T
Giá vốn hàng bán
58,88 T
36,96 T
47,67 T
43,54 T
Chi phí doanh thu
58,88 T
36,96 T
47,67 T
43,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
681,30 Tr
500,50 Tr
526,00 Tr
508,00 Tr
Chi phí hoạt động
886,50 Tr
1,69 T
1,48 T
1,18 T
Tổng chi phí hoạt động
59,77 T
38,65 T
49,15 T
44,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,50 T
440,20 Tr
2,08 T
2,12 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,65 T
2,28 T
2,10 T
2,52 T
EBT bao gồm các mục bất thường
5,46 T
1,73 T
3,42 T
4,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,46 T
1,73 T
3,42 T
4,15 T
Chi phí thuế thu nhập
870,90 Tr
390,50 Tr
1,12 T
909,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,94%
22,52%
32,67%
21,92%
Chi phí hoạt động khác
115,20 Tr
1,10 T
864,50 Tr
588,00 Tr
Thu nhập ròng
4,59 T
1,35 T
2,30 T
3,23 T
Biên lợi nhuận ròng
7,14%
3,44%
4,50%
6,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,26 T
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,17 T
-1,08 T
-1,00 T
-1,05 T
Chi phí lãi suất ròng
3,09 T
-1,08 T
-1,00 T
-1,05 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
90,00 Tr
88,60 Tr
89,20 Tr
89,00 Tr
EBITDA
4,54 T
478,48 Tr
2,21 T
2,16 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay