Trang chủRVYL • NASDAQ
add
Ryvyl Inc
Giá đóng cửa hôm trước
6,06 $
Mức chênh lệch một ngày
6,01 $ - 6,66 $
Phạm vi một năm
4,14 $ - 81,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,88 Tr USD
Số lượng trung bình
63,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,79 Tr | -81,02% |
Chi phí hoạt động | 3,52 Tr | -57,95% |
Thu nhập ròng | -4,41 Tr | 35,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -157,89 | -239,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,03 Tr | 5,46% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,42 Tr | 185,69% |
Tổng tài sản | 13,10 Tr | -89,29% |
Tổng nợ | 12,43 Tr | -89,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 668,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -285,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,41 Tr | 35,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,84 Tr | -912,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,00 N | 100,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,54 Tr | 19.323,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,30 Tr | -1.983,73% |
Dòng tiền tự do | -100,25 N | -142,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Nhân viên
95