Trang chủRWCRF • OTCMKTS
add
Riwi Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 $
Phạm vi một năm
0,21 $ - 0,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,29 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,17 Tr | -39,12% |
Chi phí hoạt động | 1,59 Tr | -20,24% |
Thu nhập ròng | -1,31 Tr | -293,70% |
Biên lợi nhuận ròng | -111,87 | -546,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -404,56 N | -596,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 551,36 N | -70,12% |
Tổng tài sản | 3,06 Tr | -51,62% |
Tổng nợ | 2,92 Tr | -31,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 143,86 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 27,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -44,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,31 Tr | -293,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -68,45 N | -130,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -72,27 N | 94,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,21 N | -103,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -186,36 N | 33,63% |
Dòng tiền tự do | 15,20 N | -98,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 8, 2009
Trụ sở chính
Trang web