Trang chủRYO1 • FRA
add
Ryobi Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,50 €
Mức chênh lệch một ngày
13,40 € - 13,40 €
Phạm vi một năm
11,70 € - 17,20 €
Giá trị vốn hóa thị trường
81,88 T JPY
Số lượng trung bình
1,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 81,32 T | 4,13% |
Chi phí hoạt động | 6,89 T | 0,73% |
Thu nhập ròng | 5,40 T | 279,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,64 | 264,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,96 T | 24,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,80 T | 6,30% |
Tổng tài sản | 343,73 T | 3,17% |
Tổng nợ | 154,18 T | -1,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 189,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,40 T | 279,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,65 T | -27,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,12 T | -22,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,33 T | -88,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,96 T | -67,55% |
Dòng tiền tự do | 2,39 T | -63,28% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
16 thg 12, 1943
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7.511