Trang chủS35 • SGX
add
Sing Investments & Finance Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,81 $
Mức chênh lệch một ngày
1,78 $ - 1,82 $
Phạm vi một năm
1,06 $ - 1,87 $
Giá trị vốn hóa thị trường
430,32 Tr SGD
Số lượng trung bình
216,05 N
Tỷ số P/E
10,17
Tỷ lệ cổ tức
4,12%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,98 Tr | 4,80% |
Chi phí hoạt động | 7,64 Tr | 8,93% |
Thu nhập ròng | 10,31 Tr | 1,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 51,62 | -2,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 123,17 Tr | -36,93% |
Tổng tài sản | 3,50 T | 1,53% |
Tổng nợ | 3,00 T | 0,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 496,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 236,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,31 Tr | 1,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -78,92 Tr | -1.242,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -108,00 N | 97,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,00 N | 0,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -79,03 Tr | -3.572,47% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
13 thg 11, 1964
Trang web
Nhân viên
186