Trang chủS69 • SGX
add
Serial System Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,075 $
Mức chênh lệch một ngày
0,072 $ - 0,076 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
64,54 Tr SGD
Số lượng trung bình
1,53 Tr
Tỷ số P/E
23,60
Tỷ lệ cổ tức
1,45%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 233,90 Tr | 13,01% |
Chi phí hoạt động | 15,44 Tr | 10,63% |
Thu nhập ròng | 741,50 N | -73,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,32 | -76,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,69 Tr | -32,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,11 Tr | -11,31% |
Tổng tài sản | 456,30 Tr | 10,72% |
Tổng nợ | 317,03 Tr | 13,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 139,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 904,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 741,50 N | -73,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,86 Tr | -416,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 157,00 N | 390,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,48 Tr | 586,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,25 Tr | -198,50% |
Dòng tiền tự do | -137,69 N | -122,94% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
755