Trang chủS6P • FRA
add
Spielvereinigung Unterhaching Fssbll Gmb
Giá đóng cửa hôm trước
1,03 €
Mức chênh lệch một ngày
1,03 € - 1,12 €
Phạm vi một năm
0,51 € - 3,58 €
Giá trị vốn hóa thị trường
4,71 Tr EUR
Số lượng trung bình
94,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
FRA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,29 Tr | 466,82% |
Chi phí hoạt động | 10,78 Tr | 32,85% |
Thu nhập ròng | 137,73 N | 102,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,22 | 100,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 702,71 N | 111,94% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 100,67 N | -91,11% |
Tổng tài sản | 17,95 Tr | 14,08% |
Tổng nợ | 17,95 Tr | 14,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 0,00 | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 137,73 N | 102,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1925
Trang web
Nhân viên
120