Trang chủSADBHIN • NSE
add
Sadbhav Infrastructure Projects Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,93 ₹
Mức chênh lệch một ngày
2,79 ₹ - 2,90 ₹
Phạm vi một năm
2,06 ₹ - 5,70 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
982,71 Tr INR
Số lượng trung bình
387,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,06 T | 18,19% |
Chi phí hoạt động | 458,51 Tr | 8,45% |
Thu nhập ròng | -1,09 T | -2.820,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -53,09 | -2.369,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,45 T | 29,59% |
Thuế suất hiệu dụng | -28,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 613,19 Tr | 75,71% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 352,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,09 T | -2.820,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
52