Trang chủSAG • LON
add
Science Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
556,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
550,00 GBX - 560,00 GBX
Phạm vi một năm
400,00 GBX - 612,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
229,96 Tr GBP
Số lượng trung bình
119,03 N
Tỷ số P/E
7,58
Tỷ lệ cổ tức
1,79%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,25 Tr | -4,36% |
Chi phí hoạt động | 7,33 Tr | -5,52% |
Thu nhập ròng | 4,30 Tr | 40,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,79 | 47,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,57 Tr | 16,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 72,61 Tr | 88,32% |
Tổng tài sản | 163,42 Tr | 15,83% |
Tổng nợ | 60,11 Tr | 5,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 103,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,30 Tr | 40,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,19 Tr | -74,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,19 Tr | 524,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,15 Tr | -52,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,71 Tr | -2.033,68% |
Dòng tiền tự do | 4,28 Tr | 2,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
541