Trang chủSAGA-B • STO
add
Sagax AB Class B
Giá đóng cửa hôm trước
190,90 kr
Mức chênh lệch một ngày
190,00 kr - 192,90 kr
Phạm vi một năm
156,80 kr - 226,80 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
70,12 T SEK
Số lượng trung bình
490,89 N
Tỷ số P/E
22,13
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,39 T | 5,62% |
Chi phí hoạt động | 42,00 Tr | -12,50% |
Thu nhập ròng | 1,80 T | 80,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 129,42 | 70,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 5,13 | 85,87% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,07 T | 3,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,00 Tr | -94,43% |
Tổng tài sản | 88,51 T | 5,31% |
Tổng nợ | 45,71 T | 8,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 464,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,80 T | 80,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 996,00 Tr | 58,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,14 T | -589,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,14 T | 273,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,00 Tr | 97,33% |
Dòng tiền tự do | 613,50 Tr | -26,46% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
105