Trang chủSAGCV • HEL
add
Saga Furs Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
14,50 €
Mức chênh lệch một ngày
14,40 € - 14,60 €
Phạm vi một năm
6,30 € - 14,60 €
Giá trị vốn hóa thị trường
39,15 Tr EUR
Số lượng trung bình
4,48 N
Tỷ số P/E
14,50
Tỷ lệ cổ tức
4,97%
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,37 Tr | 7,41% |
Chi phí hoạt động | 5,38 Tr | 5,08% |
Thu nhập ròng | 3,03 Tr | 153,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,12 | 135,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,84 Tr | 7,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 65,92 Tr | 13,53% |
Tổng tài sản | 119,22 Tr | 1,05% |
Tổng nợ | 29,42 Tr | 0,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 89,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,03 Tr | 153,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,78 Tr | -22,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 549,00 N | 182,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,03 Tr | -74,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,30 Tr | -22,37% |
Dòng tiền tự do | 2,70 Tr | 93,97% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1938
Trang web
Nhân viên
139