Trang chủSAGE • IDX
add
PT Saptausaha Gemilangindah Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
31,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
32,00 Rp - 33,00 Rp
Phạm vi một năm
10,00 Rp - 58,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
257,07 T IDR
Số lượng trung bình
2,94 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 782,34 Tr | -68,84% |
Chi phí hoạt động | 1,30 T | -42,39% |
Thu nhập ròng | -871,55 Tr | 23,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -111,40 | -146,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -758,60 Tr | 5,60% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 562,27 Tr | -49,34% |
Tổng tài sản | 319,25 T | -2,33% |
Tổng nợ | 35,19 T | -9,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 284,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,03 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -871,55 Tr | 23,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -652,85 Tr | 63,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,40 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -51,00 Tr | 81,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -715,25 Tr | 65,47% |
Dòng tiền tự do | 893,43 Tr | 129,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
57