Trang chủSALT-B • STO
add
SaltX Technology Holding AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
3,95 kr
Mức chênh lệch một ngày
3,82 kr - 4,00 kr
Phạm vi một năm
3,35 kr - 10,07 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
881,27 Tr SEK
Số lượng trung bình
441,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,38 Tr | -12,15% |
Chi phí hoạt động | 27,51 Tr | 9,03% |
Thu nhập ròng | -21,02 Tr | -28,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -98,34 | -46,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -13,42 Tr | -47,32% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,82 Tr | 54,24% |
Tổng tài sản | 263,19 Tr | 55,44% |
Tổng nợ | 35,73 Tr | -27,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 227,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 198,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -26,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -21,02 Tr | -28,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,19 Tr | -104,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,81 Tr | 69,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -502,00 N | -114,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,51 Tr | -77,65% |
Dòng tiền tự do | -4,35 Tr | -4,81% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
21