Trang chủSAM • BKK
add
Samchai Steel Industries PCL
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 ฿
Phạm vi một năm
0,12 ฿ - 0,26 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
156,77 Tr THB
Số lượng trung bình
28,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,41 T | -35,17% |
Chi phí hoạt động | 41,96 Tr | -17,94% |
Thu nhập ròng | -24,16 Tr | 62,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,71 | 42,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,11 Tr | -83,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 94,94 Tr | -4,12% |
Tổng tài sản | 3,78 T | -13,93% |
Tổng nợ | 2,41 T | -17,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,05 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -24,16 Tr | 62,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -83,92 Tr | -847,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,90 Tr | 78,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 92,66 Tr | 472,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,15 Tr | 111,58% |
Dòng tiền tự do | -85,39 Tr | -164,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 12, 1997
Trang web