Trang chủSAMAIDEN • KLSE
add
Samaiden Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,26 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,24 RM - 1,27 RM
Phạm vi một năm
0,90 RM - 1,62 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
637,23 Tr MYR
Số lượng trung bình
1,18 Tr
Tỷ số P/E
21,83
Tỷ lệ cổ tức
2,00%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 102,79 Tr | 28,41% |
Chi phí hoạt động | 3,90 Tr | 26,78% |
Thu nhập ròng | 9,03 Tr | 89,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,79 | 47,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,61 Tr | 79,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 227,71 Tr | 48,05% |
Tổng tài sản | 592,00 Tr | 109,53% |
Tổng nợ | 375,35 Tr | 151,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 216,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 500,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,03 Tr | 89,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 35,21 Tr | 27,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,48 Tr | -1.561,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,18 Tr | 184,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 49,93 Tr | 48,17% |
Dòng tiền tự do | 29,10 Tr | 17,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
132