Trang chủSAMCO • BKK
add
Sammakorn PCL
Giá đóng cửa hôm trước
0,66 ฿
Mức chênh lệch một ngày
0,65 ฿ - 0,66 ฿
Phạm vi một năm
0,60 ฿ - 1,21 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
436,42 Tr THB
Số lượng trung bình
73,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 415,87 Tr | 12,48% |
Chi phí hoạt động | 92,09 Tr | -10,84% |
Thu nhập ròng | 11,96 Tr | 164,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,88 | 157,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 35,67 Tr | 115,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,37 Tr | 6,35% |
Tổng tài sản | 5,39 T | -10,81% |
Tổng nợ | 2,85 T | -18,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 641,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,96 Tr | 164,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 102,95 Tr | 216,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 20,04 Tr | 224,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -132,71 Tr | -265,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,72 Tr | 51,09% |
Dòng tiền tự do | 47,94 Tr | -24,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
313