Trang chủSAME • IDX
add
Sarana Meditama Metropolitan Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
346,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
344,00 Rp - 348,00 Rp
Phạm vi một năm
240,00 Rp - 444,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
5,97 NT IDR
Số lượng trung bình
1,21 Tr
Tỷ số P/E
198,52
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 494,68 T | 16,38% |
Chi phí hoạt động | 114,06 T | 31,00% |
Thu nhập ròng | -2,83 T | -118,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,57 | -115,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 83,75 T | 9,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 127,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 152,45 T | 0,79% |
Tổng tài sản | 5,80 NT | 4,39% |
Tổng nợ | 1,64 NT | 15,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,17 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,16 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,83 T | -118,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 157,73 T | 61,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -108,12 T | -50,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -34,01 T | -213,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,60 T | -72,12% |
Dòng tiền tự do | 39,79 T | 151,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
3.007