Trang chủSANB • LON
add
Santander UK Plc 5/8% Preferred Shares
Giá đóng cửa hôm trước
142,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
144,00 GBX - 144,00 GBX
Phạm vi một năm
136,05 GBX - 158,95 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
514,28 Tr GBP
Số lượng trung bình
14,12 N
Tỷ số P/E
41,18
Tỷ lệ cổ tức
5,99%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,14 T | -2,64% |
Chi phí hoạt động | 791,00 Tr | -12,26% |
Thu nhập ròng | 267,50 Tr | 44,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,36 | 48,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 27,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,47 T | 18,42% |
Tổng tài sản | 266,84 T | 2,65% |
Tổng nợ | 251,69 T | 2,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,05 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 267,50 Tr | 44,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,84 T | -127,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 832,00 Tr | 171,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -460,50 Tr | 94,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,46 T | -276,99% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
15.400