Trang chủSANOFICONR • NSE
add
Sanofi Consumer Healthcare India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.720,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
4.637,30 ₹ - 4.731,00 ₹
Phạm vi một năm
3.975,00 ₹ - 5.894,50 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
106,86 T INR
Số lượng trung bình
13,37 N
Tỷ số P/E
44,50
Tỷ lệ cổ tức
1,19%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,51 T | 32,80% |
Chi phí hoạt động | 963,00 Tr | 14,10% |
Thu nhập ròng | 665,00 Tr | 50,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,49 | 13,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 893,25 Tr | 44,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,75 T | 14,78% |
Tổng tài sản | 5,47 T | 26,83% |
Tổng nợ | 1,63 T | 2,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 28,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 62,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 665,00 Tr | 50,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Nhân viên
583