Trang chủSANSERA • NSE
add
Sansera Engineering Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.374,60 ₹
Mức chênh lệch một ngày
2.350,10 ₹ - 2.567,90 ₹
Phạm vi một năm
1.051,50 ₹ - 2.567,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
158,26 T INR
Số lượng trung bình
190,95 N
Tỷ số P/E
60,28
Tỷ lệ cổ tức
0,13%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,08 T | 24,71% |
Chi phí hoạt động | 4,10 T | 15,71% |
Thu nhập ròng | 687,11 Tr | 23,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,57 | -1,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 12,93 | 41,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,52 T | 21,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,53 T | 173,01% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 62,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 687,11 Tr | 23,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
3.012