Trang chủSARDAEN • NSE
add
Sarda Energy & Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
573,90 ₹
Mức chênh lệch một ngày
574,50 ₹ - 586,50 ₹
Phạm vi một năm
401,50 ₹ - 639,75 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
205,37 T INR
Số lượng trung bình
611,03 N
Tỷ số P/E
19,45
Tỷ lệ cổ tức
0,26%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,76 T | -3,27% |
Chi phí hoạt động | 3,31 T | 10,25% |
Thu nhập ròng | 1,90 T | -3,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,92 | -0,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,88 T | -14,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,31 T | 41,95% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 352,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,90 T | -3,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
1.905