Trang chủSARKY • IST
add
Sarkuysan Elektrltk Bakr Sny ve Tirt AS
Giá đóng cửa hôm trước
29,32 ₺
Mức chênh lệch một ngày
28,26 ₺ - 30,30 ₺
Phạm vi một năm
10,28 ₺ - 51,60 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
28,30 T TRY
Số lượng trung bình
9,77 Tr
Tỷ số P/E
81,58
Tỷ lệ cổ tức
1,25%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,95 T | 23,26% |
Chi phí hoạt động | 409,87 Tr | 39,41% |
Thu nhập ròng | -359,45 Tr | -256,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,50 | -188,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 331,48 Tr | -72,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 199,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,70 T | 4,55% |
Tổng tài sản | 31,38 T | 19,80% |
Tổng nợ | 19,72 T | 37,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -359,45 Tr | -256,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -745,23 Tr | 31,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,03 T | -902,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,24 T | 186,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -533,82 Tr | 80,69% |
Dòng tiền tự do | -2,68 T | 27,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.353