Trang chủSASBADI • KLSE
add
Sasbadi Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,16 RM - 0,17 RM
Phạm vi một năm
0,14 RM - 0,18 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
67,73 Tr MYR
Số lượng trung bình
250,33 N
Tỷ số P/E
6,30
Tỷ lệ cổ tức
4,69%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,31 Tr | -8,07% |
Chi phí hoạt động | 7,74 Tr | 22,55% |
Thu nhập ròng | 5,70 Tr | -1,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,21 | 6,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,55 Tr | 5,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,98 Tr | 125,58% |
Tổng tài sản | 232,36 Tr | 10,98% |
Tổng nợ | 68,57 Tr | 31,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 163,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 425,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,70 Tr | -1,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,91 Tr | -28,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -557,00 N | -555,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,02 Tr | 39,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,44 Tr | -24,96% |
Dòng tiền tự do | -7,18 Tr | -9,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web