Trang chủSATIA • NSE
add
Satia Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
66,56 ₹
Mức chênh lệch một ngày
65,99 ₹ - 68,09 ₹
Phạm vi một năm
50,80 ₹ - 97,50 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
6,67 T INR
Số lượng trung bình
153,16 N
Tỷ số P/E
9,43
Tỷ lệ cổ tức
0,60%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,80 T | 1,19% |
Chi phí hoạt động | 1,74 T | 1,53% |
Thu nhập ròng | 280,30 Tr | 41,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,37 | 39,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 413,13 Tr | -16,82% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 578,05 Tr | 9,90% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 280,30 Tr | 41,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
2.639