Trang chủSAU • TSE
add
St Augustine Gold and Copper Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,24 $
Mức chênh lệch một ngày
0,22 $ - 0,24 $
Phạm vi một năm
0,065 $ - 0,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
362,57 Tr CAD
Số lượng trung bình
148,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,50 Tr | 1.942,68% |
Thu nhập ròng | -4,91 Tr | -361,20% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,30 Tr | 13.810,44% |
Tổng tài sản | 141,55 Tr | 26,61% |
Tổng nợ | 11,92 Tr | 276,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 129,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,58 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,91 Tr | -361,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,96 Tr | -496,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -768,23 N | -451,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,78 Tr | 4.125,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,07 Tr | 34.527,59% |
Dòng tiền tự do | -2,43 Tr | -85,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
3