Trang chủSBAT • IDX
add
Sejahtera Bintang Abadi Textile Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1,00 Rp
Phạm vi một năm
1,00 Rp - 2,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,38 T IDR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 111,99 T | -32,90% |
Chi phí hoạt động | 51,77 T | -16,42% |
Thu nhập ròng | -87,62 T | -86,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -78,24 | -177,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,30 T | -129,69% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,83 T | -48,82% |
Tổng tài sản | 657,66 T | -5,27% |
Tổng nợ | 486,25 T | 11,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 171,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,75 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -87,62 T | -86,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -881,25 Tr | 97,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 967,40 Tr | 101,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,65 T | -104,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,56 T | -290,65% |
Dòng tiền tự do | 132,23 T | 168,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
276