Trang chủSBH • KLSE
add
SBH Marine Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,16 RM - 0,17 RM
Phạm vi một năm
0,15 RM - 0,23 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
137,90 Tr MYR
Số lượng trung bình
181,12 N
Tỷ số P/E
60,38
Tỷ lệ cổ tức
1,56%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 52,26 Tr | -2,86% |
Chi phí hoạt động | 6,66 Tr | -20,84% |
Thu nhập ròng | -845,00 N | -129,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,62 | -130,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 215,00 N | 110,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 237,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,07 Tr | -25,69% |
Tổng tài sản | 175,67 Tr | 5,25% |
Tổng nợ | 47,37 Tr | 22,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 128,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 888,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -845,00 N | -129,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,37 Tr | -24,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,48 Tr | -127,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -574,00 N | -195,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,98 Tr | -76,21% |
Dòng tiền tự do | 6,39 Tr | -73,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
298