Trang chủSBIG • OTCMKTS
add
springBig Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,012 $
Mức chênh lệch một ngày
0,012 $ - 0,013 $
Phạm vi một năm
0,0073 $ - 0,086 $
Giá trị vốn hóa thị trường
631,60 N USD
Số lượng trung bình
17,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,61 Tr | -1,30% |
Chi phí hoạt động | 4,34 Tr | -1,43% |
Thu nhập ròng | -1,57 Tr | -44,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -28,04 | -46,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,12 Tr | -524,16% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,81 Tr | 42,90% |
Tổng tài sản | 4,63 Tr | -32,18% |
Tổng nợ | 17,12 Tr | 3,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -12,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -58,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 169,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,57 Tr | -44,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -20,00 N | -105,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -32,00 N | -109,64% |
Dòng tiền tự do | 353,50 N | 124,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
56