Trang chủSBLK • NASDAQ
add
Star Bulk Carriers Corp
Giá đóng cửa hôm trước
24,64 $
Mức chênh lệch một ngày
24,31 $ - 24,88 $
Phạm vi một năm
13,37 $ - 27,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,74 T USD
Số lượng trung bình
1,55 Tr
Tỷ số P/E
33,64
Tỷ lệ cổ tức
2,36%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 300,59 Tr | -2,70% |
Chi phí hoạt động | 64,24 Tr | -12,05% |
Thu nhập ròng | 65,15 Tr | 53,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,68 | 57,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,65 | 91,18% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 121,28 Tr | 32,07% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 488,51 Tr | 14,37% |
Tổng tài sản | 3,81 T | -6,88% |
Tổng nợ | 1,36 T | -15,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 111,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 65,15 Tr | 53,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 101,09 Tr | 32,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,80 Tr | -160,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,51 Tr | 79,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 44,78 Tr | 241,45% |
Dòng tiền tự do | 39,93 Tr | -44,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
294