Trang chủSBMA • IDX
add
Surya Biru Murni Acetylene Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
122,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
122,00 Rp - 123,00 Rp
Phạm vi một năm
108,00 Rp - 155,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
114,38 T IDR
Số lượng trung bình
1,18 Tr
Tỷ số P/E
9,70
Tỷ lệ cổ tức
3,25%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,41 T | -1,85% |
Chi phí hoạt động | 12,71 T | -9,96% |
Thu nhập ròng | 1,76 T | -51,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,12 | -50,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,49 T | -6,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 50,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,39 T | -48,24% |
Tổng tài sản | 290,27 T | 0,10% |
Tổng nợ | 51,19 T | -17,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 239,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 929,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,76 T | -51,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,06 T | -50,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,39 T | 22,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,98 T | 35,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,31 T | -226,52% |
Dòng tiền tự do | -259,29 Tr | -103,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
168