Trang chủSBS • KLSE
add
SBS Nexus Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,13 RM - 0,13 RM
Phạm vi một năm
0,12 RM - 0,26 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
61,25 Tr MYR
Số lượng trung bình
1,30 Tr
Tỷ số P/E
6,39
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,06 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 1,22 Tr | — |
Thu nhập ròng | 2,46 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 16,30 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,63 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 27,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,63 Tr | — |
Tổng tài sản | 32,17 Tr | — |
Tổng nợ | 13,95 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 490,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 28,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 37,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,46 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 631,00 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -537,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -452,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -358,00 N | — |
Dòng tiền tự do | -199,88 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
45