Trang chủSCB • KLSE
add
Sik Cheong Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 RM
Phạm vi một năm
0,11 RM - 0,18 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
31,92 Tr MYR
Số lượng trung bình
118,69 N
Tỷ số P/E
8,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,33 Tr | 2,12% |
Chi phí hoạt động | 1,34 Tr | -24,18% |
Thu nhập ròng | 1,02 Tr | -28,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,20 | -29,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,58 Tr | -26,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,04 Tr | 1,64% |
Tổng tài sản | 49,94 Tr | 10,37% |
Tổng nợ | 2,48 Tr | 20,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 266,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,02 Tr | -28,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,60 Tr | 47,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,06 Tr | -88,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,35 N | 52,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 542,28 N | -18,80% |
Dòng tiền tự do | -1,04 Tr | -355,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
88