Trang chủSCIB • STO
add
SciBase Holding AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
0,41 kr
Mức chênh lệch một ngày
0,36 kr - 0,44 kr
Phạm vi một năm
0,17 kr - 0,44 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
423,34 Tr SEK
Số lượng trung bình
345,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,48 Tr | 45,09% |
Chi phí hoạt động | 34,59 Tr | 18,04% |
Thu nhập ròng | -25,30 Tr | -44,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -202,81 | 0,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,06 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -26,10 Tr | -12,10% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,60 Tr | 101,01% |
Tổng tài sản | 52,17 Tr | -15,49% |
Tổng nợ | 45,51 Tr | 81,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 414,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 20,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -125,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -219,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,30 Tr | -44,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -20,82 Tr | -65,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -318,00 N | -421,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 18,99 Tr | 2.990,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,15 Tr | 84,02% |
Dòng tiền tự do | -10,66 Tr | 37,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
46