Trang chủSCL • NZE
add
Scales Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,92 $
Mức chênh lệch một ngày
5,85 $ - 6,06 $
Phạm vi một năm
4,02 $ - 6,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
858,51 Tr NZD
Số lượng trung bình
113,80 N
Tỷ số P/E
8,54
Tỷ lệ cổ tức
3,38%
Sàn giao dịch chính
NZE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 264,03 Tr | 98,13% |
Chi phí hoạt động | 31,26 Tr | 32,59% |
Thu nhập ròng | 26,20 Tr | 2.294,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,92 | 1.109,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,12 Tr | 51,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 65,05 Tr | 19,32% |
Tổng tài sản | 899,85 Tr | 46,18% |
Tổng nợ | 443,34 Tr | 93,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 456,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 145,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,20 Tr | 2.294,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 52,49 Tr | 4,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,97 Tr | -267,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -28,78 Tr | 43,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,12 Tr | 45,92% |
Dòng tiền tự do | 6,22 Tr | 71,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1897
Trang web
Nhân viên
615