Trang chủSCPKR • BME
add
Inmobiliaria Park Rose Ibrmrcn SOCIMI SA
Giá đóng cửa hôm trước
1,52 €
Phạm vi một năm
1,52 € - 1,52 €
Giá trị vốn hóa thị trường
26,37 Tr EUR
Số lượng trung bình
110,00
Tỷ số P/E
63,47
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 411,81 N | — |
Chi phí hoạt động | 157,65 N | — |
Thu nhập ròng | 104,83 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | 25,46 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 43,64 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 481,90 N | — |
Tổng tài sản | 29,54 Tr | — |
Tổng nợ | 11,04 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 104,83 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -467,25 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,58 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,06 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 58,61 N | — |
Dòng tiền tự do | -151,51 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
1