Trang chủSCYB • CNSX
add
Scryb Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Mức chênh lệch một ngày
0,14 $ - 0,14 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,58 Tr CAD
Số lượng trung bình
61,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,63 N | -85,30% |
Chi phí hoạt động | 261,44 N | -81,53% |
Thu nhập ròng | -919,14 N | -108,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,00 N | -159,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -230,57 N | 79,81% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,58 Tr | 42,75% |
Tổng tài sản | 10,67 Tr | -21,11% |
Tổng nợ | 1,88 Tr | -21,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -919,14 N | -108,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -628,22 N | 75,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,24 Tr | -40,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -210,57 N | -126,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 396,74 N | 42,88% |
Dòng tiền tự do | -428,53 N | 93,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web