Trang chủSDG • KLSE
add
SD Guthrie Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
5,99 RM
Mức chênh lệch một ngày
5,98 RM - 6,00 RM
Phạm vi một năm
4,45 RM - 6,45 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
41,43 T MYR
Số lượng trung bình
15,23 Tr
Tỷ số P/E
16,55
Tỷ lệ cổ tức
3,02%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,50 T | 4,58% |
Chi phí hoạt động | -116,00 Tr | -128,91% |
Thu nhập ròng | 496,00 Tr | -35,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,02 | -38,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,13 T | 52,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 624,00 Tr | -3,13% |
Tổng tài sản | 31,74 T | -0,95% |
Tổng nợ | 10,87 T | -0,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,92 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 496,00 Tr | -35,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,04 T | -7,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -668,00 Tr | -101,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -442,00 Tr | 42,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -70,00 Tr | -450,00% |
Dòng tiền tự do | -326,62 Tr | -14,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
83.000