Trang chủSDS • KLSE
add
SDS Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,51 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,52 RM - 0,54 RM
Phạm vi một năm
0,41 RM - 0,96 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
286,74 Tr MYR
Số lượng trung bình
590,15 N
Tỷ số P/E
10,17
Tỷ lệ cổ tức
1,90%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 85,46 Tr | -4,48% |
Chi phí hoạt động | 19,36 Tr | -2,08% |
Thu nhập ròng | 7,18 Tr | -13,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,40 | -9,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,43 Tr | -7,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,18 Tr | -19,06% |
Tổng tài sản | 248,99 Tr | 9,44% |
Tổng nợ | 77,84 Tr | 0,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 171,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 544,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,18 Tr | -13,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,13 Tr | -16,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,41 Tr | -226,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,99 Tr | -1,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,55 Tr | -581,24% |
Dòng tiền tự do | -11,88 Tr | -297,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
1.618