Trang chủSEAL • KLSE
add
SEAL Incorporated Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,66 RM
Phạm vi một năm
0,57 RM - 0,85 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
294,63 Tr MYR
Số lượng trung bình
90,34 N
Tỷ số P/E
17,29
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,87 Tr | 83,10% |
Chi phí hoạt động | 2,34 Tr | -18,73% |
Thu nhập ròng | 5,33 Tr | 456,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,83 | 294,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,54 Tr | 1.966,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,01 Tr | 63,84% |
Tổng tài sản | 608,06 Tr | 20,44% |
Tổng nợ | 219,93 Tr | 45,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 388,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 449,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,33 Tr | 456,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,70 Tr | 33,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -217,00 N | -200,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,08 Tr | -82,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,84 Tr | -127,64% |
Dòng tiền tự do | 1,23 Tr | 126,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
42